giờ chơi
Định nghĩa
Danh từ: - Khoảng thời gian giải lao, nghỉ ngơi giữa các tiết học: "giờ chơi" chỉ quãng thời gian ngắn trong ngày học, thường từ 10 đến 30 phút, dành cho học sinh, sinh viên hoặc người lao động nghỉ ngơi, thư giãn, vui chơi, hoặc chuẩn bị cho tiết học tiếp theo. Từ này phổ biến trong môi trường giáo dục.
Ví dụ sử dụng
- (Trong khoảng thời gian nghỉ giữa giờ, học sinh thường hoạt động vui chơi ngoài sân.)
- (Vào lúc giải lao, giáo viên thường dành thời gian chuẩn bị giáo án.)
- (Khoảng nghỉ hôm nay dài hơn bình thường do có hoạt động ngoại khóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "giờ chơi" trong ngữ cảnh công việc: Đôi khi được dùng để chỉ giờ nghỉ giải lao trong ca làm việc, nhưng ít phổ biến hơn so với "giờ nghỉ trưa" hay "giờ giải lao".
- Chúng tôi có 15 phút giờ chơi giữa ca sáng. (Chúng tôi có thời gian nghỉ ngắn giữa buổi làm việc.)
Biến thể và từ gần giống
- Giờ ra chơi (danh từ): từ đồng nghĩa hoàn toàn với "giờ chơi", thường dùng trong văn nói và văn viết hàng ngày.
- Giờ ra chơi, học sinh ùa ra sân. (Khoảng thời gian nghỉ, học sinh chạy ra ngoài.)
- Giờ giải lao (danh từ): thời gian nghỉ ngắn trong bất kỳ hoạt động nào (học tập, làm việc, hội họp).
- Sau hai tiếng làm việc, chúng tôi có giờ giải lao 10 phút. (Sau hai giờ làm, chúng tôi nghỉ ngắn.)
Từ đồng nghĩa
- Giờ nghỉ: thời gian ngừng hoạt động để nghỉ ngơi.
- Giờ giải trí: thời gian dành cho vui chơi, thư giãn, nhưng rộng hơn "giờ chơi".
Thành ngữ liên quan
- Chơi hết giờ chơi: tận dụng tối đa thời gian nghỉ ngơi, vui chơi.
- Bọn trẻ chơi hết giờ chơi, không muốn vào lớp. (Trẻ em vui chơi đến phút cuối cùng của thời gian nghỉ.)